Skip to content Skip to footer

Kệ dụng cụ CSPS 104 cm – 06 ngăn hộc kéo ( bao gồm kệ và tủ )

5,236,000

Categories: , Brand: Product ID: 54462

Description

Kệ dụng cụ CSPS 104 cm – 06 hộc kéo là một thiết kế mới của CSPS với các tiện ích nổi bậc: / CSPS tool shelf 104 cm – 06 drawers is a new design of CSPS with outstanding benefits:Kết hợp trạm làm việc với tủ dụng cụ (tủ đồ nghề), tạo không gian phù hợp để người thợ thao tác với laptop, máy in, thiết bị điện,… / Integrate working table with tool cabinets, create the space for workers to operate with laptop, printer, electrical equipment,…Kệ chứa đồ có thể thay đổi kích thước theo nhu cầu. / Adjustable height shelves with demand.Đảm bảo an toàn cho dụng cụ sau khi làm việc với hệ thống khóa tích hợp. / Keep equipment safely with locking system.Kệ dụng cụ CSPS 104 cm – 06 hộc kéo giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool shelf 104 cm – 06 drawers which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.06 HỘC KÉO                 /       06 MULTI – SIZED DRAWERS.02 NGĂN CHỨA           /       02 SHELVES.TẢI TRỌNG 1080 KG   /       CAPACITY 1080 KGS.BẢO HÀNH 02 NĂM   /       WARRANTY 02 YEARS.TIÊU CHUẨN MỸ        /      AMERICAN STANDARDS.Mô tả sản phẩm:THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECSKích thước đóng góiPackage dimensionTủ trênTop chest113,5cm W x 56cm D x 66cm H.Kệ dướiBottom shelf112 cm W x 60.5 cm D x 6.5 cm H.Khối lượng đóng góiGross weightTủ trênTop chest55 Kg.Kệ dướiBottom shelf18.5 Kg.Kích thước sử dụngAssembled dimension105.2 cm W x 47.3 cm D x 147.5 cm H.Khối lượng sử dụngNet weight65.4 Kg.Bảo hànhWarranty02 năm.02 years.2. TẢI TRỌNG / CAPACITYTổng tải trọngOverall capacity1080 kg.Hộc kéoDrawersSố lượng / Quantity: 06.Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.Ngăn nắpTop LidSố lượng/Quantity: 01.Chiều cao/ High: 61cm.Ngăn chứa kệ dướiLower shelf compartmentSố lượng/Quantity: 02.Tải trọng / Capacity: 450 kg/ ngăn.3. KHÁC / OTHERSKhóaLocksKhóa nắp / Lid lock: 01.Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.Sơn phủCoatingMàu / Colour: đen bóng/ glossy black.Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.Gas lift / Xy lanh trợ lực02 gas lifts.4. TIÊU CHUẨN / STANDARDSNgoại quanAppearance·    16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.·    16 CFR 1303: lead-containing paint test.Sơn phủCoating·    ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.·    ASTM D3363 (mod.): hardness test.·    ASTM D2794: impact test.·    ASTM D4752: Solvent resistance rub test.·    ASTM D3359: Cross-cut tape test.ThépSteel·    ASTM A1008: standard specification for steel.Chức năngFunction·    ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Kệ dụng cụ CSPS 104 cm – 06 ngăn hộc kéo ( bao gồm kệ và tủ )”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

QUALITY TOOLS FOR EVERY CRAFT

Address
□ Mã số thuế: 0313616319, cấp bởi Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hồ Chí Minh ngày 13/1/2016
□ Chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Nguyễn Phạm Nguyệt Minh

□ Miền Nam: 226 Trương Vĩnh Ký, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú
□ Miền Trung: 120 Điện Biên Phủ, Nam Phước, Duy Xuyên, Quảng Nam
□ Miền Bắc: Ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội (Tầng 9)
□ Hải Phòng:  Số 3/36 đường Dân Lập, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân,TP. Hải Phòng

Newsletter

PHÚ THÁI Engineering Technology © 2024. All Rights Reserved.