Skip to content Skip to footer

Bộ 8 tủ CSPS 335cm(Màu đỏ)

18,634,000

Categories: , Brand: Product ID: 54471

Description

Bộ 08 tủ dụng cụ CSPS – 335cm là một bộ tủ lớn,giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / Garage storage set 08pcs which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.07 BỘ TỦ                               /    07 MULTI – SIZED CABINETS.TẢI TRỌNG 2040 KG           /    CAPACITY 2040 KGS.BẢO HÀNH 04 NĂM            /    WARRANTY 04 YEARS.TIÊU CHUẨN MỸ                 /    AMERICAN STANDARDS.DI CHUYỂN LINH HOẠ T   /     FLEXIBLE MOVEMENT.THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECSKích thước đóng góiPackage dimensionTủ cao/Floor cabinet: 81cm W x 52cm D x 185cm H. Số lượng/Quantity: 02.Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01.Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01.Khối lượng đóng góiGross weight01 Tủ cao/Floor cabinet và 03 Tủ treo tường/Wall cabinet:  128 kg.01 Tủ cao/Floor cabinet và 02 Tủ thấp/Door base cabinet: 140 kg.01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg.01 Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg.Kích thước sử dụngAssembled dimensionTủ cao/Floor cabinet: 76cm W x 45cm D x 182cm H. Số lượng/Quantity: 02.Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 30cm D x 46cm H. Số lượng/Quantity: 03.Tủ thấp/Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02.Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01Khối lượng sử dụngNet weightTủ cao/Floor cabinet: 68 kg.Tủ treo tường/Wall cabinet: 13 kg.02 Tủ thấp/Two Door base cabinet: 30 kg.Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg.Bảo hànhWarranty04 năm.04 years.2. TẢI TRỌNG / CAPACITYTổng tải trọngOverall capacityTủ cao/Floor cabinet: 544 kg.Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg.Tủ thấp/Two Door base cabinet: 272 kg.Hộc kéoDrawersHộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01.Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides.Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo.Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.Ngăn tủCompartmentsNgăn di động tủ đứng: Số lượng: 06.3. KHÁC / OTHERSKhóaLocksKhóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01.Sơn phủCoatingMàu / Colour: đỏ, đen / red, blackKỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.Bánh xeWheels04 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa).04 rigid casters & 04 swivel casters (with brakes).Chân tăng chỉnhLeveling feetSố lượng/ Quantity: 16Ván mặt bàn / Wood topSố lượng/ Quantity: 01.Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.Khối lượng/Weight: 13 kg.4. TIÊU CHUẨN / STANDARDSNgoại quanAppearance16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.16 CFR 1303: lead-containing paint test.Sơn phủCoatingASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.ASTM D3363 (mod.): hardness test.ASTM D2794: impact test.ASTM D4752: Solvent resistance rub test.ASTM D3359: Cross-cut tape test.ThépSteelASTM A1008: standard specification for steel.Chức năngFunctionANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Bộ 8 tủ CSPS 335cm(Màu đỏ)”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

QUALITY TOOLS FOR EVERY CRAFT

Address
□ Mã số thuế: 0313616319, cấp bởi Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hồ Chí Minh ngày 13/1/2016
□ Chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Nguyễn Phạm Nguyệt Minh

□ Miền Nam: 226 Trương Vĩnh Ký, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú
□ Miền Trung: 120 Điện Biên Phủ, Nam Phước, Duy Xuyên, Quảng Nam
□ Miền Bắc: Ngõ 78 Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội (Tầng 9)
□ Hải Phòng:  Số 3/36 đường Dân Lập, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân,TP. Hải Phòng

Newsletter

PHÚ THÁI Engineering Technology © 2024. All Rights Reserved.